protestant episcopal church
Danh từ riêng (Proper noun): - Giáo hội Giám lý Tin lành (hoặc Giáo hội Anh giáo tại Hoa Kỳ): Đây là một nhánh của Giáo hội Anh giáo, có trụ sở chính tại Hoa Kỳ. Giáo hội này duy trì mối quan hệ hiệp thông với Tổng Giám mục Canterbury (Anh), nhưng hoạt động độc lập và có cơ cấu tổ chức riêng. Tên gọi "Protestant Episcopal Church" nhấn mạnh hai yếu tố: (1) tính chất "Tin lành" (Protestant) – tách khỏi Giáo hội Công giáo La Mã từ thế kỷ 16; (2) tính chất "Giám mục" (Episcopal) – được quản trị bởi các giám mục.
- (Giáo hội Giám lý Tin lành được chính thức thành lập sau Cách mạng Hoa Kỳ.)
- (Cô ấy tham dự một giáo xứ của Giáo hội Giám lý Tin lành ở New York.)
"The Episcopal Church" (tên gọi tắt phổ biến): thường được dùng thay cho "Protestant Episcopal Church" trong văn nói và văn viết.
- The Episcopal Church has a strong tradition of social justice. (Giáo hội Giám lý có truyền thống mạnh mẽ về công lý xã hội.)
"The see of Canterbury": chỉ chức vụ Tổng Giám mục Canterbury, trung tâm của Giáo hội Anh giáo toàn cầu.
- The Protestant Episcopal Church is in full communion with the see of Canterbury. (Giáo hội Giám lý Tin lành hiệp thông trọn vẹn với Tòa Canterbury.)
Episcopalian (danh từ): tín đồ của Giáo hội Giám lý.
- She is a devout Episcopalian. (Cô ấy là một tín đồ Giám lý sùng đạo.)
Episcopal (tính từ): thuộc về giám mục hoặc Giáo hội Giám lý.
- The Episcopal liturgy is similar to that of the Roman Catholic Church. (Phụng vụ Giám lý tương tự như của Giáo hội Công giáo La Mã.)
- Anglican Church in the United States: Giáo hội Anh giáo tại Hoa Kỳ (một cách gọi khác, nhấn mạnh nguồn gốc Anh giáo).
- The Episcopal Church: tên gọi chính thức hiện nay của nhà thờ này (kể từ năm 1967).
- In communion with: hiệp thông với (chỉ mối quan hệ giáo hội).
- The Protestant Episcopal Church remains in communion with the Church of England. (Giáo hội Giám lý Tin lành vẫn hiệp thông với Giáo hội Anh.)
Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "Protestant Episcopal Church". Tuy nhiên, có thể tham khảo: - "High church": phong cách phụng vụ trang trọng, gần với Công giáo (thường thấy trong một số giáo xứ Giám lý). - The cathedral is known for its high church traditions. (Nhà thờ chính tòa nổi tiếng với truyền thống phụng vụ trang trọng.)